Logo
Logo

Hội Linh Mục Xuân Bích

Top Banner

Xuan Bich

Năm Thánh 2025. III. Cuộc Vượt Qua Của Chúa Giêsu. Bài 9. Sự Phục Sinh. “Bình An Cho Anh Em” (Ga 20, 21)

Tóm tắt bài giáo lý của Đức Thánh Cha:

Hôm nay, chúng ta suy ngẫm về sự phục sinh của Chúa Giêsu, nguồn mạch đức tin và niềm hy vọng. Với sự hiền từ lớn lao, Đức Giêsu hiện ra với các môn đệ để khôi phục sự hiệp thông và biểu lộ tình yêu của Ngài, vốn vượt trên sự phản bội, thương tích và chậm chí sự chết. Như là dấu chỉ của tình yêu này, Đức Giêsu ban cho các Tông đồ hai món quà: sự bình an của Ngài và Chúa Thánh Thần. Ngài nói “Bình an cho anh em” đang khi cho các ông xem những vết thương của Ngài. Đức Giêsu làm điều này không phải để làm cho những ai đã bỏ rơi Ngài phải xấu hổ, nhưng là để bảo đảm với các ông về sự tha thứ và tình yêu của Ngài, cũng như để dạy các ông rằng cái chết của Ngài trên thập giá đã được biến thành dấu chỉ của niềm hy vọng. Khi ban Thánh Thần, Đức Giêsu trao phó cho các môn đệ nhiệm vụ trở nên khí cụ của Ngài trong thế giới. Bài học này thật quan trọng cho từng ngươi chúng ta: Thiên Chúa tha thứ cho chúng ta, Ngài nâng chúng ta lên và lại sai chúng ta đi. Đừng sợ để cho người khác thấy những vết thương của mình vốn đã được chữa lành bởi lòng thương xót. Ước gì chúng ta cũng trở nên những chứng nhân của sự phục sinh ấy bằng cách mang bình an, niềm hy vọng và tình yêu của Đức Kitô vào trong thế giới tan vỡ này.

Dưới đây là bài giáo lý của Đức Thánh Cha, ngày 1/10/2025:

Anh chị em thân mến, chào buổi sáng!

Trung tâm của đức tin và trái tim của niềm hy vọng chúng ta được bén rễ vững chắc nơi sự phục sinh của Đức Kitô. Khi đọc kỹ các sách Tin Mừng, ta nhận ra rằng mầu nhiệm này thật đáng kinh ngạc không chỉ vì một con người – Con Thiên Chúa – đã chỗi dậy từ cõi chết, mà còn vì cách Ngài chọn để thực hiện điều ấy. Thật vậy, sự phục sinh của Đức Giêsu không phải là một chiến thắng khoa trương, cũng không phải là sự trả thù hay báo oán đối với địch thủ của Ngài. Đó là một bằng chứng tuyệt vời cho thấy tình yêu có khả năng chỗi dậy sau một thất bại lớn lao để tiếp tục hành trình không gì ngăn nổi của nó.

Khi chúng ta đứng dậy sau một vết thương do người khác gây ra, phản ứng đầu tiên thường là tức giận, muốn ai đó phải trả giá cho những gì chúng ta đã chịu. Đấng Phục Sinh không hành động như thế. Khi bước ra từ âm phủ của sự chết, Đức Giêsu không trả thù. Ngài không trở lại bằng những cử chỉ quyền lực, nhưng với sự hiền lành, Ngài biểu lộ niềm vui của một tình yêu lớn hơn bất cứ thương tích và mạnh hơn bất kỳ sự phản bội nào.

Đấng Phục Sinh không cảm thấy cần phải khẳng định hay nhấn mạnh sự ưu vượt của mình. Ngài hiện ra với các bạn hữu – các môn đệ – với sự thận trọng vô cùng, mà không thúc ép họ vượt quá khả năng đón nhận. Ước muốn duy nhất của Ngài là khôi phục sự hiệp thông, giúp họ vượt qua mặc cảm tội lỗi. Chúng ta thấy rõ điều này rất rõ trong phòng Tiệc Ly, nơi Chúa xuất hiện với những người đang bị giam hãm trong sợ hãi. Đó là khoảnh khắc biểu lộ quyền năng phi thường: Đức Giêsu, sau khi đã xuống tận vực sâu của sự chết để giải thoát những ai bị giam cầm ở đó, nay bước vào căn phòng đóng kín của những kẻ đang tê liệt vì lo sợ, đem đến cho họ một món quà mà không ai dám hy vọng: bình an.

Lời chào của Ngài đơn sơ, gần như bình thường: “Bình an cho anh em!” (Ga 20,19). Nhưng kèm theo đó là một cử chỉ rất đẹp đến nỗi khiến người ta sững sờ: Đức Giêsu cho các môn đệ xem tay và cạnh sườn Người, với những thương tích của cuộc khổ nạn. Tại sao Ngài lại cho thấy những vết thương ấy trước những kẻ đã từng chối bỏ và bỏ rơi Ngài trong giờ phút bi thảm đó? Tại sao Ngài không che giấu những dấu đau thương ấy để khỏi khơi lại nỗi hổ thẹn?

Thế nhưng Tin Mừng kể rằng khi thấy Chúa, các môn đệ vui mừng (x. Ga 20,20). Lý do thật sâu xa: Đức Giêsu nay đã hoàn toàn hòa giải với tất cả những gì Ngài đã chịu. Không còn hình bóng nào của sự oán hờn. Những vết thương không phải để trách cứ, nhưng để minh chứng cho một tình yêu mạnh hơn bất cứ sự bội nghĩa nào. Chúng là bằng chứng rằng, ngay trong giây phút thất bại của chúng ta, Thiên Chúa không hề lùi bước. Ngài không bỏ rơi chúng ta.

Như thế, Chúa tỏ mình ra trong sự trần trụi và không phòng vệ. Ngài không đòi hỏi, không giữ chúng ta làm con tin. Tình yêu của Ngài không hạ nhục; đó là bình an của Đấng đã chịu đau khổ vì yêu và giờ đây có thể khẳng định cách dứt khoát rằng: điều ấy thật đáng giá.

Trong khi đó, chúng ta thường hay che giấu vết thương vì kiêu căng, hay vì sợ tỏ ra yếu đuối. Chúng ta nói: “Không sao cả”, “mọi chuyện đã qua rồi”, nhưng thực sự chúng ta chưa bình an với những phản bội đã làm chúng ta đau đớn. Đôi khi chúng ta ưa giấu đi nỗ lực tha thứ của mình để không tỏ ra bị tổn thương và tránh nguy cơ lại bị đau khổ. Nhưng Đức Giêsu thì không. Ngài giơ ra những vết thương như bảo chứng của sự tha thứ. Ngài cho thấy rằng Phục Sinh không phải là xóa bỏ quá khứ, mà là biến đổi nó thành niềm hy vọng của lòng thương xót.

Rồi Chúa lại nói: “Bình an cho anh em!”. Và Người thêm: “Như Chúa Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em” (c.21). Với những lời ấy, Người trao cho các Tông đồ một nhiệm vụ, không phải như một quyền hạn, nhưng như một trách nhiệm: trở nên khí cụ hòa giải trong thế giới. Như thể Ngài nói: “Ai có thể loan báo khuôn mặt đầy thương xót của Chúa Cha, nếu không phải là anh em, những người đã từng trải qua thất bại và cảm nghiệm được sự tha thứ?”.

Đức Giêsu thổi hơi trên họ và ban Thánh Thần cho họ (c.22). Chính Thần Khí ấy đã nâng đỡ Ngài trong sự vâng phục Chúa Cha và trong tình yêu cho đến thập giá. Từ giây phút ấy, các Tông đồ không còn có thể im lặng về điều họ đã thấy và đã nghe: rằng Thiên Chúa tha thứ, nâng dậy và phục hồi lòng tin.

Đây là trọng tâm sứ mạng của Giáo Hội: không phải để cai trị người khác bằng quyền lực, nhưng để thông truyền niềm vui của những ai được yêu thương ngay khi họ không xứng đáng. Đó chính là sức mạnh đã khai sinh và nuôi dưỡng các cộng đoàn Kitô hữu: những con người đã khám phá ra vẻ đẹp của việc trở lại với sự sống để có thể trao ban sự sống ấy cho người khác.

Anh chị em thân mến, chúng ta cũng được sai đi. Chúa cho chúng ta thấy các vết thương của Ngài và nói: “Bình an cho anh em”. Đừng sợ để cho người khác thấy những vết thương của mình vốn đã được chữa lành bởi lòng thương xót. Đừng sợ đến gần những ai đang bị trói buộc trong sợ hãi hay mặc cảm. Xin hơi thở của Thánh Thần cũng làm cho chúng ta nên những chứng nhân của bình an và tình yêu này, vốn mạnh hơn bất cứ thất bại nào.

--------------------------------------

Cồ Ngọc Hải dịch

(nguồn: vatican.va)